Thứ Sáu25Tháng 6

Âm lịchNgày 21 tháng 5
NămĐinh Mùi
ThángBính Ngọ
NgàyẤt Hợi
43
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSơn Đầu Hỏa
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúCangHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhTửHung
Tiết khíHạ ChíTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Động thổ38%
Ký kết38%
Cưới hỏi35%
Các việc khác
Tu tạo mộ35%
Khai trương34%
An táng34%
Cầu an34%
Cầu tài25%
Xuất hành23%
Nhập trạch20%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-25 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Ất Hợi

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Ất Hợi, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa): lửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Hạ Chí, còn 12 ngày nữa sang tiết Tiểu Thử. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 9 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 43 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
9ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027

Sao ngày 25/6

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh5 hiện · 5 tổng
Trung Cát
Phúc Sinh
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiNghĩa NhậtNgũ Phú
Hung tinh10 hiện · 10 tổng
Đại Hung
Tai SátTứ HaoƯơng Bại
Trung Hung
Cửu HổCửu XúĐồ ĐãiKê HoãnTrùng Phục
Tiểu Hung
Trùng NhậtTứ Cùng

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Cang · Thanh LongCổ họng rồng — điểm yếu của rồng, hung cho đại sự nhưng tốt cho tích trữ
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Hạ ChíKế tiếp: Tiểu Thử — còn 12 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Đầu Hỏa · HỏaLửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcHợi · ThủyThủy sinh Mộc
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng