Thứ Bảy26Tháng 6

Âm lịchNgày 22 tháng 5
NămĐinh Mùi
ThángBính Ngọ
NgàyBính Tý
32
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmGiản Hạ Thủy
TrựcPháTrung
Nhị Thập Bát TúĐêHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíHạ ChíTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoKim QuỹCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

An táng49%
Cầu an49%
Tu tạo mộ46%
Các việc khác
Động thổ45%
Ký kết43%
Xuất hành32%
Nhập trạch29%
Cầu tài28%
Khai trương27%
Cưới hỏi25%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-26 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Bính Tý

Ngày bình hòa, hợp những việc nhỏ và thường nhật. Việc quan trọng nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Ngày Bính Tý, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi. Trực Phá: ngày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất. Mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy): nước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Hạ Chí, còn 11 ngày nữa sang tiết Tiểu Thử. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 8 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 32 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
8ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027

Sao ngày 26/6

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 10 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát
Minh Phệ ĐốiThanh LongThiên QuýVượng Nhật
Tiểu Cát
Giải ThầnHọc ĐườngQuý NhânThiên ẤtThôi Quan
Hung tinh15 hiện · 32 tổng
Đại Hung5/8
Cửu Khổ Bát CùngĐại HọaNgũ Bất QuyNgũ HưNguyệt Phá
Trung Hung5/19
Cửu HổĐao Khảm SátĐịa PháDương SaiGiao Long
Tiểu Hung
Bát LongĐịa QuảHoang VuPhi Ma SátThiên Ngục

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    PháNgày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Đê · Thanh LongNền tảng, đất đai — hung cho việc "bay bổng", tốt cho việc nặng nề (trồng trọt)
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Hạ ChíKế tiếp: Tiểu Thử — còn 11 ngày
  6. Nạp Âm
    Giản Hạ Thủy · ThủyNước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaTý · ThủyThủy khắc Hỏa
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng