Thứ Năm24Tháng 6

Âm lịchNgày 20 tháng 5
NămĐinh Mùi
ThángBính Ngọ
NgàyGiáp Tuất
56
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSơn Đầu Hỏa
TrựcĐịnhTrung
Nhị Thập Bát TúGiácCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhDưỡngCát
Tiết khíHạ ChíTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài49%
An táng49%
Cưới hỏi49%
Các việc khác
Cầu an49%
Khai trương47%
Ký kết41%
Động thổ40%
Tu tạo mộ35%
Nhập trạch30%
Xuất hành28%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-24 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Giáp Tuất

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Giáp Tuất, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi. Trực Định: ngày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng. Mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa): lửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Hạ Chí, còn 13 ngày nữa sang tiết Tiểu Thử. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 10 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 56 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
10ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027

Sao ngày 24/6

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 7 tổng
Trung Cát
Mãn ĐứcTam Hợp
Tiểu Cát
Chế NhậtLâm NhậtPhổ HộThiên ThươngThời Âm
Hung tinh7 hiện · 9 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngTứ Hư Bại
Trung Hung5/7
Hỏa TinhHư BạiKê HoãnMộc Mã SátNgục Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    ĐịnhNgày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Giác · Thanh LongĐầu rồng, cánh cửa thiên đình — khởi đầu chu kỳ, nơi Mặt Trời và Ngũ Hành đi qua
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    DưỡngNuôi dưỡng, chuẩn bị — tích lũy nội lực, chờ thời.
  5. Tiết KhíTrung
    Hạ ChíKế tiếp: Tiểu Thử — còn 13 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Đầu Hỏa · HỏaLửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcTuất · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng