Thứ Hai5Tháng 7

Âm lịchNgày 2 tháng 6
NămĐinh Mùi
ThángBính Ngọ
NgàyẤt Dậu
66
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTuyền Trung Thủy
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúNguyHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíHạ ChíTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch72%
An táng66%
Cầu an66%
Các việc khác
Tu tạo mộ63%
Động thổ61%
Ký kết61%
Cầu tài60%
Cưới hỏi58%
Xuất hành58%
Khai trương57%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-07-05 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Ất Dậu

Ngày trung cát, nhiều yếu tố tốt cùng hiện diện. Phù hợp để triển khai những kế hoạch quan trọng.

Ngày Ất Dậu, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Tuyền Trung Thủy (Thủy): nước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Hạ Chí, còn 2 ngày nữa sang tiết Tiểu Thử. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 28 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 66 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
28ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027
Quốc khánh Việt Nam2/9/2027

Sao ngày 5/7

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 11 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát5/6
Địa Hổ Bất ThựcKim ĐườngLộc KhốMinh PhệThiên Phú
Tiểu Cát
Hội ĐồngThiên ThươngTrừ Thần
Hung tinh9 hiện · 13 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ QuỷTứ Hao
Trung Hung5/9
Cửu XúHỏa TinhHồng SaKê HoãnMộ Nhật
Tiểu Hung
Ngũ LyThiên Cẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nguy · Huyền VũNguy hiểm, cao vời — "nguy" trong "nguy cát", biểu tượng cảnh giác, tú hung nặng nhất
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Hạ ChíKế tiếp: Tiểu Thử — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Tuyền Trung Thủy · ThủyNước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcDậu · KimKim khắc Mộc
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng