Thứ Hai16Tháng 3

Âm lịchNgày 28 tháng 1
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyKỷ Sửu
30
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTích Lịch Hỏa
TrựcKhaiTrung
Nhị Thập Bát TúNguyHung
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhMộHung
Tiết khíKinh TrậpTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoCâu TrầnHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
Các việc khác
Nhập trạch31%
Cưới hỏi24%
Khai trương23%
Cầu tài23%
Xuất hành23%
An táng11%
Cầu an11%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-03-16 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Kỷ Sửu

Ngày có ít yếu tố thuận hòa. Việc nhỏ vẫn có thể làm, việc quan trọng nên cân nhắc ngày phù hợp hơn.

Ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Mệnh Tích Lịch Hỏa (Hỏa): lửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Kinh Trập, còn 4 ngày nữa sang tiết Xuân Phân. Mùng 1 tháng 2 (1/2 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 30 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Mùng 1 tháng 2
Âm lịch: 1/2
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/317/4/2026
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026

Sao ngày 16/3

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh3 hiện · 3 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)
Trung Cát
Minh ĐườngVượng Nhật
Hung tinh12 hiện · 17 tổng
Đại Hung5/7
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ HưTai SátThập Ác Đại Bại
Trung Hung5/8
Bát PhongCửu XúHình NgụcHỏa TinhQuy Kị
Tiểu Hung
Chuyên NhậtHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nguy · Huyền VũNguy hiểm, cao vời — "nguy" trong "nguy cát", biểu tượng cảnh giác, tú hung nặng nhất
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Kinh TrậpKế tiếp: Xuân Phân — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Tích Lịch Hỏa · HỏaLửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổSửu · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng