Thứ Sáu20Tháng 3

Âm lịchNgày 2 tháng 2
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyQuý Tỵ
71
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTrường Lưu Thủy
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúLâuCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíXuân PhânTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài86%
Khai trương85%
Nhập trạch75%
Các việc khác
Xuất hành72%
Tu tạo mộ63%
Cưới hỏi62%
Ký kết62%
Động thổ61%
An táng47%
Cầu an47%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-03-20 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Nhận xét · Ngày Quý Tỵ

Ngày cát tường, nổi bật hơn phần lớn ngày thường. Một thời điểm đẹp để bắt đầu việc có ý nghĩa.

Ngày Quý Tỵ, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Trường Lưu Thủy (Thủy): nước chảy dài — bền bỉ, kiên trì, không ngừng nghỉ.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Hôm nay bước vào tiết Xuân Phân; tiết kế tiếp là Thanh Minh, còn 16 ngày. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 28 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 71 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
28ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026
Giải phóng miền Nam30/4/2026

Sao ngày 20/3

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát
Lộc KhốNguyệt TàiThánh TâmThiên PhúThiên Vũ
Tiểu Cát5/7
Chế NhậtDịch MãLộc ThầnTả PhùTạ Thổ Cát Nhật
Hung tinh11 hiện · 23 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngCửu Thổ QuỷNgũ Hư
Trung Hung5/17
Âm ThácCửu HổHỏa TinhHồng SaKê Hoãn
Tiểu Hung
Hoang VuThiên CẩuTrùng Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Lâu · Bạch HổBuộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Xuân Phân · hôm nayKế tiếp: Thanh Minh — còn 16 ngày
  6. Nạp Âm
    Trường Lưu Thủy · ThủyNước chảy dài — bền bỉ, kiên trì, không ngừng nghỉ.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyTỵ · HỏaThủy khắc Hỏa
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng