Thứ Bảy21Tháng 3

Âm lịchNgày 3 tháng 2
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyGiáp Ngọ
59
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSa Trung Kim
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúVịCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhTửHung
Tiết khíXuân PhânTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoKim QuỹCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch68%
Tu tạo mộ57%
An táng54%
Các việc khác
Cầu an54%
Khai trương51%
Cầu tài51%
Cưới hỏi51%
Động thổ50%
Ký kết44%
Xuất hành35%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-03-21 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

DầnTuấtMùi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TýHình Ngọ (tự hình)Hại SửuPhá Mão
Nhận xét · Ngày Giáp Ngọ

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Sa Trung Kim (Kim): vàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Xuân Phân, còn 15 ngày nữa sang tiết Thanh Minh. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 27 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 59 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
27ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026
Giải phóng miền Nam30/4/2026

Sao ngày 21/3

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 13 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát
Ích HậuKim QuỹMinh Phệ ĐốiThiên QuýVượng Nhật
Tiểu Cát5/7
Bảo NhậtĐào HoaHoa CáiHữu BậtThiên Nguyệt
Hung tinh10 hiện · 20 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ QuỷTứ Hư BạiTứ KịTứ Phương HaoTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/15
Âm Nguyệt Hà KhôiĐao Khảm SátHà KhôiHỏa TinhHư Bại

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vị · Bạch HổDạ dày, tiêu hóa — tốt cho việc tiếp nhận, hấp thụ, xây dựng cơ bản
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Xuân PhânKế tiếp: Thanh Minh — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Sa Trung Kim · KimVàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcNgọ · HỏaMộc sinh Hỏa
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng