Chủ Nhật12Tháng 9

Âm lịchNgày 12 tháng 8
NămĐinh Mùi
ThángKỷ Dậu
NgàyGiáp Ngọ
44
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSa Trung Kim
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúTinhHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhTửHung
Tiết khíBạch LộTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoKim QuỹCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch60%
Cầu tài56%
Khai trương48%
Các việc khác
Cưới hỏi48%
Động thổ39%
Ký kết38%
An táng36%
Cầu an36%
Tu tạo mộ36%
Xuất hành28%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-09-12 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

DầnTuấtMùi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TýHình Ngọ (tự hình)Hại SửuPhá Mão
Nhận xét · Ngày Giáp Ngọ

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Sa Trung Kim (Kim): vàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Bạch Lộ, còn 11 ngày nữa sang tiết Thu Phân. Tết Trung Thu (15/8 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 44 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Tết Trung Thu
Âm lịch: 15/8
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/930/9/2027
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2027
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027

Sao ngày 12/9

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 10 tổng
Trung Cát5/6
Đại Hồng SaLộc MãMinh Phệ ĐốiNguyệt KhôngPhúc Sinh
Tiểu Cát
Bảo NhậtLộc ThầnTả PhùTướng Tinh
Hung tinh12 hiện · 26 tổng
Đại Hung5/6
Cửu Thổ QuỷĐại ThờiKiếp SátSát ChủTứ Kị
Trung Hung5/18
Băng Tiêu Ngõa HãmCửu HổCửu KhảmĐại BạiĐao Châm
Tiểu Hung
Bất CửHàm Trì

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tinh · Chu TướcSao, ánh sáng — hung vì "ánh sáng quá mạnh" dễ gây hỏa hoạn, nhưng tốt cho thi cử, nghệ thuật
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Bạch LộKế tiếp: Thu Phân — còn 11 ngày
  6. Nạp Âm
    Sa Trung Kim · KimVàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcNgọ · HỏaMộc sinh Hỏa
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng