Thứ Bảy18Tháng 9

Âm lịchNgày 18 tháng 8
NămĐinh Mùi
ThángKỷ Dậu
NgàyCanh Tý
54
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBích Thượng Thổ
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúĐêHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhTửHung
Tiết khíBạch LộTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch70%
An táng64%
Cầu an64%
Các việc khác
Xuất hành63%
Tu tạo mộ61%
Động thổ59%
Ký kết57%
Cưới hỏi56%
Khai trương55%
Cầu tài55%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-09-18 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Canh Tý

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Canh Tý, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Bích Thượng Thổ (Thổ): đất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Bạch Lộ, còn 5 ngày nữa sang tiết Thu Phân. Mùng 1 tháng 9 (1/9 Âm lịch) còn 12 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 54 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
12ngày
Mùng 1 tháng 9
Âm lịch: 1/9
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2027
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027

Sao ngày 18/9

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát
Minh Phệ ĐốiThanh LongThiên QuýVượng Nhật
Tiểu Cát5/7
Bảo NhậtQuý NhânTạ Thổ Cát NhậtThiên ẤtThiên Nguyệt
Hung tinh9 hiện · 22 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTứ KịTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/18
Âm Nguyệt Hà KhôiCửu HổĐao Khảm SátHà KhôiHỏa Tinh
Tiểu Hung
Bát Long

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Đê · Thanh LongNền tảng, đất đai — hung cho việc "bay bổng", tốt cho việc nặng nề (trồng trọt)
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Bạch LộKế tiếp: Thu Phân — còn 5 ngày
  6. Nạp Âm
    Bích Thượng Thổ · ThổĐất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimTý · ThủyKim sinh Thủy
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng