Thứ Hai19Tháng 7

Âm lịchNgày 16 tháng 6
NămĐinh Mùi
ThángĐinh Mùi
NgàyKỷ Hợi
69
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBình Địa Mộc
TrựcĐịnhTrung
Nhị Thập Bát TúTrươngCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíTiểu ThửTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Khai trương74%
Cầu tài73%
Cưới hỏi72%
Các việc khác
An táng70%
Cầu an70%
Nhập trạch53%
Xuất hành50%
Tu tạo mộ48%
Động thổ46%
Ký kết45%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-07-19 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Kỷ Hợi

Ngày trung cát, nhiều yếu tố tốt cùng hiện diện. Phù hợp để triển khai những kế hoạch quan trọng.

Ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mùi. Trực Định: ngày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng. Mệnh Bình Địa Mộc (Mộc): cây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Tiểu Thử, còn 4 ngày nữa sang tiết Đại Thử. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 14 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 69 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
14ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027
Quốc khánh Việt Nam2/9/2027

Sao ngày 19/7

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 10 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức HợpThiên Đức Hợp
Trung Cát
Nguyệt TàiTam HợpVượng Nhật
Tiểu Cát
Chế NhậtĐào HoaHoa CáiThời ÂmTứ Tướng
Hung tinh12 hiện · 14 tổng
Đại Hung
Đại HọaNgũ Bất QuyTai SátTứ Bất Tường
Trung Hung5/7
Cửu XúĐồ ĐãiHỏa TinhThổ NgânThủy Ngân
Tiểu Hung
Trùng NhậtTứ CùngXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    ĐịnhNgày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Trương · Chu TướcCăng, giương cung — cát cho mọi việc mở rộng, phát triển
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu ThửKế tiếp: Đại Thử — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Bình Địa Mộc · MộcCây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổHợi · ThủyThổ khắc Thủy
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng