Thứ Hai21Tháng 6

Âm lịchNgày 17 tháng 5
NămĐinh Mùi
ThángBính Ngọ
NgàyTân Mùi
57
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmLộ Bàng Thổ
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúTrươngCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíHạ ChíTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoCâu TrầnHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cưới hỏi59%
Khai trương57%
Xuất hành57%
Các việc khác
Cầu tài56%
An táng53%
Cầu an53%
Động thổ44%
Ký kết44%
Nhập trạch43%
Tu tạo mộ43%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-21 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Tân Mùi

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Tân Mùi, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Lộ Bàng Thổ (Thổ): đất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Hôm nay bước vào tiết Hạ Chí; tiết kế tiếp là Tiểu Thử, còn 16 ngày. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 13 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 57 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
13ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027

Sao ngày 21/6

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 11 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát
Cát KỳĐại MinhHoạt DiệuLục HợpNgọc Đường
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiHữu BậtNghĩa NhậtQuý Nhân
Hung tinh9 hiện · 14 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTam TangTứ Đại Kị
Trung Hung5/10
Cửu TiêuCửu XúHỏa TinhKê HoãnLao Nhật
Tiểu Hung
Xích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Trương · Chu TướcCăng, giương cung — cát cho mọi việc mở rộng, phát triển
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Hạ Chí · hôm nayKế tiếp: Tiểu Thử — còn 16 ngày
  6. Nạp Âm
    Lộ Bàng Thổ · ThổĐất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimMùi · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng