Thứ Sáu11Tháng 6

Âm lịchNgày 7 tháng 5
NămĐinh Mùi
ThángBính Ngọ
NgàyTân Dậu
59
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThạch Lựu Mộc
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúLâuCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhLâm QuanCát
Tiết khíMang ChủngTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch73%
Cầu tài59%
An táng59%
Các việc khác
Cầu an59%
Khai trương58%
Tu tạo mộ58%
Xuất hành57%
Cưới hỏi55%
Động thổ50%
Ký kết44%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-11 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Tân Dậu

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Tân Dậu, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Thạch Lựu Mộc (Mộc): cây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Mang Chủng, còn 10 ngày nữa sang tiết Hạ Chí. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 23 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 59 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
23ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027

Sao ngày 11/6

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 11 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát5/6
Đại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh Phệ
Tiểu Cát
Hội ĐồngKính AnThiên NguyệtTrừ Thần
Hung tinh10 hiện · 21 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTứ Bất TườngTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/16
Âm Nguyệt Hà KhôiÂm ThácBát ChuyênCửu XúHỏa Tinh
Tiểu Hung
Chuyên NhậtNgũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Lâu · Bạch HổBuộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Mang ChủngKế tiếp: Hạ Chí — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Thạch Lựu Mộc · MộcCây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimDậu · KimKim · Kim — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng