Thứ Sáu19Tháng 2

Âm lịchNgày 14 tháng 1
NămĐinh Mùi
ThángNhâm Dần
NgàyKỷ Tỵ
53
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Lâm Mộc
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúLâuCát
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhĐế VượngCát
Tiết khíVũ ThủyTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch58%
Khai trương48%
Cầu tài48%
Các việc khác
Cưới hỏi48%
Xuất hành48%
Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
An táng32%
Cầu an32%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-02-19 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Nhận xét · Ngày Kỷ Tỵ

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Mùi. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Đại Lâm Mộc (Mộc): cây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Hôm nay bước vào tiết Vũ Thủy; tiết kế tiếp là Kinh Trập, còn 15 ngày. Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu) (15/1 Âm lịch) còn 1 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 53 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
1ngày
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)
Âm lịch: 15/1
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/28/3/2027
Quốc tế Phụ nữ8/3/2027
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/37/4/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh3 hiện · 3 tổng
Tiểu Cát
Nghĩa NhậtThiên Đức TinhThiên Nguyệt
Hung tinh12 hiện · 23 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ HưSát ChủTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/16
Âm Nguyệt Hà KhôiBăng Tiêu Ngõa HãmCửu XúĐại Không VongHỏa Tinh
Tiểu Hung
Hoang VuTrùng Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Lâu · Bạch HổBuộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Vũ Thủy · hôm nayKế tiếp: Kinh Trập — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Lâm Mộc · MộcCây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổTỵ · HỏaHỏa sinh Thổ
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng