Thứ Năm18Tháng 2

Âm lịchNgày 13 tháng 1
NămĐinh Mùi
ThángNhâm Dần
NgàyMậu Thìn
81
Ngày Cát Tường
Mức đẹp nhất thang ngày — rất hiếm gặp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Lâm Mộc
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúKhuêTrung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíLập XuânTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoKim QuỹCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài95%
Khai trương94%
Nhập trạch84%
Các việc khác
Xuất hành83%
An táng63%
Cầu an63%
Ký kết63%
Động thổ62%
Tu tạo mộ60%
Cưới hỏi57%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-02-18 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Mậu Thìn

Ngày thượng cát, mức độ thuận lợi hiếm gặp. Hợp dành cho những việc lớn đã được chuẩn bị kỹ.

Ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Mùi. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Đại Lâm Mộc (Mộc): cây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Lập Xuân, còn 1 ngày nữa sang tiết Vũ Thủy. Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu) (15/1 Âm lịch) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Cát Tường · 81 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)
Âm lịch: 15/1
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/28/3/2027
Quốc tế Phụ nữ8/3/2027
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/37/4/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 8 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát5/6
Kim ĐườngKim QuỹLộc KhốThiên ÂnThiên Phú
Hung tinh11 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Đại HọaTam TangTuế Không
Trung Hung5/10
Bạch Hổ Nhập TrungCửu KhảmCửu KhôngCửu XúHỏa Tinh
Tiểu Hung
Chuyên NhậtTài LyThiên Cẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúTrung
    Khuê · Bạch HổEo đùi hổ, bán cát — tốt xây dựng, hung cưới hỏi (Bro confirm 2026-08-09)
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập XuânKế tiếp: Vũ Thủy — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Lâm Mộc · MộcCây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổThìn · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng