Thứ Hai15Tháng 2

Âm lịchNgày 10 tháng 1
NămĐinh Mùi
ThángNhâm Dần
NgàyẤt Sửu
28
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmHải Trung Kim
TrựcBếTrung
Nhị Thập Bát TúNguyHung
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíLập XuânTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng41%
Cầu an41%
Động thổ35%
Các việc khác
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
Nhập trạch18%
Cưới hỏi14%
Khai trương13%
Cầu tài13%
Xuất hành13%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-02-15 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Ất Sửu

Ngày có ít yếu tố thuận hòa. Việc nhỏ vẫn có thể làm, việc quan trọng nên cân nhắc ngày phù hợp hơn.

Ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Mùi. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Mệnh Hải Trung Kim (Kim): vàng trong biển — quý ẩn, tiềm tàng, chờ thời cơ.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Lập Xuân, còn 4 ngày nữa sang tiết Vũ Thủy. Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu) (15/1 Âm lịch) còn 5 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 28 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)
Âm lịch: 15/1
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/28/3/2027
Quốc tế Phụ nữ8/3/2027
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/37/4/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 8 tổng
Đại Cát
Thành (Trực)
Trung Cát
Minh ĐườngThiên ÂnThiên QuýVượng Nhật
Tiểu Cát
Chế NhậtQuốc Ấn Quý NhânThôi Quan
Hung tinh10 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưTứ Thời Đại MộTuế Phá
Trung Hung5/11
Cửu XúHình NgụcHỏa TinhKê HoãnNgũ Mộ
Tiểu Hung
Hoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nguy · Huyền VũNguy hiểm, cao vời — "nguy" trong "nguy cát", biểu tượng cảnh giác, tú hung nặng nhất
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập XuânKế tiếp: Vũ Thủy — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Hải Trung Kim · KimVàng trong biển — quý ẩn, tiềm tàng, chờ thời cơ.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcSửu · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng