Thứ Ba9Tháng 2

Âm lịchNgày 4 tháng 1
NămĐinh Mùi
ThángNhâm Dần
NgàyKỷ Mùi
65
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThiên Thượng Hỏa
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúVĩCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíLập XuânTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương66%
Cưới hỏi65%
Cầu tài56%
Các việc khác
An táng54%
Cầu an54%
Nhập trạch51%
Tu tạo mộ48%
Xuất hành46%
Động thổ43%
Ký kết41%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-02-09 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Kỷ Mùi

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Mùi. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Thiên Thượng Hỏa (Hỏa): lửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Lập Xuân, còn 10 ngày nữa sang tiết Vũ Thủy. Lễ Tình nhân (Chủ nhật, 14/02/2027) còn 5 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 65 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Lễ Tình nhân
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/120/2/2027
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/28/3/2027
Quốc tế Phụ nữ8/3/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 10 tổng
Trung Cát
Đại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcNgọc Đường
Tiểu Cát5/6
Đào HoaHoa CáiHữu BậtKính AnQuý Nhân
Hung tinh9 hiện · 11 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyTứ Bất Tường
Trung Hung5/7
Bát ChuyênCửu XúHỏa TinhNgục NhậtPhân Hài
Tiểu Hung
Chuyên Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vĩ · Thanh LongĐuôi rồng, kết thúc — cát vì mang năng lượng "hổ mạnh", bảo vệ, trấn áp
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập XuânKế tiếp: Vũ Thủy — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Thiên Thượng Hỏa · HỏaLửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổMùi · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng