Thứ Tư14Tháng 10

Âm lịchNgày 5 tháng 9
NămBính Ngọ
ThángMậu Tuất
NgàyTân Dậu
51
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThạch Lựu Mộc
TrựcBếTrung
Nhị Thập Bát TúChẩnCát
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhLâm QuanCát
Tiết khíHàn LộTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng68%
Cầu an68%
Tu tạo mộ57%
Các việc khác
Nhập trạch49%
Khai trương48%
Động thổ48%
Cưới hỏi46%
Xuất hành46%
Cầu tài45%
Ký kết43%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-10-14 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Tân Dậu

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Tân Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Mệnh Thạch Lựu Mộc (Mộc): cây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 9 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Ba, 20/10/2026) còn 6 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 51 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
6ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/109/11/2026
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2026
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/119/12/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức HợpThành (Trực)Thiên Đức Hợp
Trung Cát5/8
Đại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh Phệ
Tiểu Cát
Hội ĐồngThôi QuanTrừ Thần
Hung tinh11 hiện · 22 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyTứ Hư BạiTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/16
Âm ThácBát ChuyênCửu HổCửu XúHỏa Tinh
Tiểu Hung
Chuyên NhậtNgũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Chẩn · Chu TướcThen cửa, xe — cát cho mọi việc kết nối, vận chuyển, khởi đầu mới (ngay sau Chẩn là Giác — tú số 1)
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 9 ngày
  6. Nạp Âm
    Thạch Lựu Mộc · MộcCây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimDậu · KimKim · Kim — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng