Thứ Ba13Tháng 10

Âm lịchNgày 4 tháng 9
NămBính Ngọ
ThángMậu Tuất
NgàyCanh Thân
51
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThạch Lựu Mộc
TrựcKhaiTrung
Nhị Thập Bát TúDựcHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhLâm QuanCát
Tiết khíHàn LộTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoKim QuỹCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch58%
Cầu tài52%
Tu tạo mộ49%
Các việc khác
Động thổ46%
Khai trương45%
Cưới hỏi43%
Xuất hành43%
An táng41%
Cầu an41%
Ký kết41%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-10-13 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Canh Thân

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Canh Thân, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Mệnh Thạch Lựu Mộc (Mộc): cây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 10 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Ba, 20/10/2026) còn 7 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 51 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
7ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/109/11/2026
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2026
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/119/12/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 17 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)
Trung Cát5/11
Đại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh Phệ
Tiểu Cát
Dịch MãThiên HậuThôi QuanTrừ ThầnTướng Tinh
Hung tinh15 hiện · 20 tổng
Đại Hung5/6
Đại HọaKiếp SátNgũ Bất QuyTứ Bất TườngTứ Kị
Trung Hung5/9
Bát ChuyênCửu HổĐao Khảm SátHỏa TinhLong Cấm
Tiểu Hung
Chuyên NhậtNgũ LyTài LyThiên HìnhXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Dực · Chu TướcCánh, rắn có cánh — hung vì năng lượng "bay cao" nhưng không vững, tốt cho học hành
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Thạch Lựu Mộc · MộcCây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimThân · KimKim · Kim — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng