Thứ Sáu21Tháng 8

Âm lịchNgày 9 tháng 7
NămBính Ngọ
ThángBính Thân
NgàyĐinh Mão
48
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmLô Trung Hỏa
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúCangHung
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíLập ThuTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Tu tạo mộ48%
Động thổ44%
Ký kết42%
Các việc khác
An táng41%
Cầu an41%
Cưới hỏi31%
Khai trương29%
Cầu tài16%
Xuất hành16%
Nhập trạch11%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-08-21 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Đinh Mão

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Đinh Mão, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Lô Trung Hỏa (Hỏa): lửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Lập Thu, còn 2 ngày nữa sang tiết Xử Thử. Rằm tháng Bảy (Vu Lan) (15/7 Âm lịch) còn 6 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 48 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
6ngày
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)
Âm lịch: 15/7
Quốc khánh Việt Nam2/9/2026
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/811/9/2026
Tết Trung ThuÂm lịch: 15/825/9/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 8 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát5/6
Âm QuýCát KhánhÍch HậuMinh Phệ ĐốiNgũ Hợp
Tiểu Cát
Nghĩa Nhật
Hung tinh11 hiện · 11 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưTứ Đại KịTứ Hư
Trung Hung
Hỏa TinhKê HoãnSát Sư NhậtThiên Địa Chánh Chuyển
Tiểu Hung
Bát TọaĐịa QuảHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Cang · Thanh LongCổ họng rồng — điểm yếu của rồng, hung cho đại sự nhưng tốt cho tích trữ
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập ThuKế tiếp: Xử Thử — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Lô Trung Hỏa · HỏaLửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaMão · MộcMộc sinh Hỏa
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng