Thứ Năm27Tháng 8

Âm lịchNgày 15 tháng 7
NămBính Ngọ
ThángBính Thân
NgàyQuý Dậu
74
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmKiếm Phong Kim
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúĐẩuCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíXử ThửTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoHuyền VũHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương78%
Cầu tài78%
Cưới hỏi77%
Các việc khác
Xuất hành77%
An táng67%
Cầu an67%
Tu tạo mộ64%
Động thổ62%
Nhập trạch61%
Ký kết61%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-08-27 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Quý Dậu

Ngày cát tường, nổi bật hơn phần lớn ngày thường. Một thời điểm đẹp để bắt đầu việc có ý nghĩa.

Ngày Quý Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Kiếm Phong Kim (Kim): vàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Xử Thử, còn 11 ngày nữa sang tiết Bạch Lộ. Rằm tháng Bảy (Vu Lan) (15/7 Âm lịch) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Rất Tốt · 74 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
0ngày
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)
Âm lịch: 15/7
Quốc khánh Việt Nam2/9/2026
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/811/9/2026
Tết Trung ThuÂm lịch: 15/825/9/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Thiên Đức
Trung Cát5/9
Âm QuýCát KỳĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcHoạt Diệu
Tiểu Cát
Hội ĐồngNghĩa NhậtTrừ ThầnTứ Tướng
Hung tinh10 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Đại ThờiTứ Phương HaoƯơng Bại
Trung Hung5/11
Cửu KhảmCửu TiêuĐại BạiKê HoãnNguyệt Kiến Chuyển Sát
Tiểu Hung
Hàm TrìNgũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Đẩu · Huyền VũBắc Đẩu, gáo nước — biểu tượng sự sống và trường thọ, cũng là đơn vị đong (thu hoạch)
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Xử ThửKế tiếp: Bạch Lộ — còn 11 ngày
  6. Nạp Âm
    Kiếm Phong Kim · KimVàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyDậu · KimKim sinh Thủy
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng