Thứ Bảy6Tháng 6

Âm lịchNgày 21 tháng 4
NămBính Ngọ
ThángGiáp Ngọ
NgàyTân Hợi
47
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThoa Xuyến Kim
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúNữHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhMộc DụcHung
Tiết khíMang ChủngTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương64%
Cầu tài62%
Tu tạo mộ57%
Các việc khác
Ký kết56%
Cưới hỏi55%
Động thổ54%
Nhập trạch52%
An táng47%
Cầu an47%
Xuất hành41%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-06-06 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Tân Hợi

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Tân Hợi, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Thoa Xuyến Kim (Kim): vàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Mang Chủng, còn 15 ngày nữa sang tiết Hạ Chí. Mùng 1 tháng 5 (1/5 Âm lịch) còn 9 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 47 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
9ngày
Mùng 1 tháng 5
Âm lịch: 1/5
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/614/7/2026
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/713/8/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh6 hiện · 6 tổng
Đại Cát
Thiên Đức
Trung Cát
Kim ĐườngThiên Ân
Tiểu Cát
Bảo NhậtThiên ThươngVăn Xương
Hung tinh9 hiện · 15 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất Quy
Trung Hung5/11
Cửu HổCửu XúĐịa PháĐồ ĐãiHỏa Tinh
Tiểu Hung
Trùng NhậtTứ CùngXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nữ · Huyền VũCon gái, sao Chức Nữ — hung cho việc bên ngoài, "không phải xấu tuyệt đối"
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    Mộc DụcTắm gội sơ sinh, lột xác — dễ tổn thương, mơ hồ, chưa ổn định.
  5. Tiết KhíTrung
    Mang ChủngKế tiếp: Hạ Chí — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Thoa Xuyến Kim · KimVàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimHợi · ThủyKim sinh Thủy
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng