Thứ Hai15Tháng 6

Âm lịchNgày 1 tháng 5
NămBính Ngọ
ThángGiáp Ngọ
NgàyCanh Thân
77
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThạch Lựu Mộc
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúTấtCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhLâm QuanCát
Tiết khíMang ChủngTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThanh LongCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài93%
Khai trương89%
Nhập trạch81%
Các việc khác
Xuất hành80%
Cưới hỏi68%
Động thổ63%
Tu tạo mộ63%
Ký kết63%
An táng50%
Cầu an50%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-06-15 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Canh Thân

Ngày cát tường, nhiều yếu tố thuận lợi hội tụ. Những việc quan trọng rất đáng được an bài hôm nay.

Ngày Canh Thân, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Thạch Lựu Mộc (Mộc): cây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Mang Chủng, còn 6 ngày nữa sang tiết Hạ Chí. Mùng 1 tháng 5 (1/5 Âm lịch) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Rất Tốt · 77 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
0ngày
Mùng 1 tháng 5
Âm lịch: 1/5
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/614/7/2026
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/713/8/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát5/8
Đại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcLộc KhốMinh Phệ
Tiểu Cát
Dịch MãThiên HậuTrừ ThầnTướng Tinh
Hung tinh14 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngKiếp SátNgũ Bất QuyNgũ HưTứ Đại Kị
Trung Hung5/7
Bát ChuyênHà KhôiHỏa TinhThổ NgânThổ Ôn
Tiểu Hung
Chuyên NhậtHoang VuNgũ LyThiên Cẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tất · Bạch HổLưới, hoàn thành — cát cho mọi việc thu lại, hoàn thành, bắt giữ (tranh tụng)
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Mang ChủngKế tiếp: Hạ Chí — còn 6 ngày
  6. Nạp Âm
    Thạch Lựu Mộc · MộcCây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimThân · KimKim · Kim — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng