Thứ Bảy7Tháng 3

Âm lịchNgày 19 tháng 1
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyCanh Thìn
58
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBạch Lạp Kim
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúĐêHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhDưỡngCát
Tiết khíKinh TrậpTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Xuất hành60%
Cầu tài57%
Khai trương56%
Các việc khác
Tu tạo mộ56%
Ký kết55%
An táng53%
Cầu an53%
Động thổ53%
Cưới hỏi52%
Nhập trạch36%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-03-07 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Canh Thìn

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Canh Thìn, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Bạch Lạp Kim (Kim): vàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Kinh Trập, còn 13 ngày nữa sang tiết Xuân Phân. Quốc tế Phụ nữ (Chủ nhật, 08/03/2026) còn 1 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 58 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
1ngày
Quốc tế Phụ nữ
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/219/3/2026
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/317/4/2026
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026

Sao ngày 7/3

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 11 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát5/7
Kim ĐườngKim QuỹLộc KhốNguyệt KhôngThiên Ân
Tiểu Cát
Học ĐườngNghĩa Nhật
Hung tinh12 hiện · 22 tổng
Đại Hung5/7
Đại HọaNgũ Bất QuyTam TangThập Ác Đại BạiTứ Bất Tường
Trung Hung5/13
Cửu KhảmCửu KhôngHỏa TinhHư BạiLao Nhật
Tiểu Hung
Tài LyThiên Cẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Đê · Thanh LongNền tảng, đất đai — hung cho việc "bay bổng", tốt cho việc nặng nề (trồng trọt)
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    DưỡngNuôi dưỡng, chuẩn bị — tích lũy nội lực, chờ thời.
  5. Tiết KhíTrung
    Kinh TrậpKế tiếp: Xuân Phân — còn 13 ngày
  6. Nạp Âm
    Bạch Lạp Kim · KimVàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimThìn · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng