Thứ Hai5Tháng 1

Âm lịchNgày 17 tháng 11
NămẤt Tỵ
ThángMậu Tý
NgàyKỷ Mão
61
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThành Đầu Thổ
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúTrươngCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíTiểu HànTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch74%
Cầu tài63%
Khai trương62%
Các việc khác
Cưới hỏi61%
Tu tạo mộ58%
Xuất hành56%
An táng55%
Cầu an55%
Động thổ52%
Ký kết52%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-01-05 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Kỷ Mão

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ): đất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Hôm nay bước vào tiết Tiểu Hàn; tiết kế tiếp là Đại Hàn, còn 15 ngày. Mùng 1 tháng 12 (1/12 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 61 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Mùng 1 tháng 12
Âm lịch: 1/12
Ông Công Ông TáoÂm lịch: 23/1210/2/2026
Lễ Tình nhân14/2/2026
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/117/2/2026

Sao ngày 5/1

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Thiên Đức
Trung Cát
Đại MinhLộc MãNgũ HợpThiên Ân
Tiểu Cát5/7
Học ĐườngHội ĐồngLộc ThầnTả PhùThiên Nguyệt
Hung tinh10 hiện · 14 tổng
Đại Hung
Kiếp SátNgũ Bất QuyTứ Đại KịTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/9
Âm Nguyệt Hà KhôiCửu XúHỏa TinhNguyên VũSơn Ngân
Tiểu Hung
Xích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Trương · Chu TướcCăng, giương cung — cát cho mọi việc mở rộng, phát triển
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu Hàn · hôm nayKế tiếp: Đại Hàn — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Thành Đầu Thổ · ThổĐất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổMão · MộcMộc khắc Thổ
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng