Chủ Nhật4Tháng 1

Âm lịchNgày 16 tháng 11
NămẤt Tỵ
ThángMậu Tý
NgàyMậu Dần
55
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThành Đầu Thổ
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúTinhHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíĐông ChíTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoBạch HổHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài67%
Tu tạo mộ63%
Động thổ61%
Các việc khác
Ký kết60%
Khai trương58%
Nhập trạch57%
Xuất hành48%
An táng40%
Cầu an40%
Cưới hỏi38%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-01-04 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Nhận xét · Ngày Mậu Dần

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Mậu Dần, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ): đất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Đông Chí, còn 1 ngày nữa sang tiết Tiểu Hàn. Mùng 1 tháng 12 (1/12 Âm lịch) còn 4 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 55 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
4ngày
Mùng 1 tháng 12
Âm lịch: 1/12
Ông Công Ông TáoÂm lịch: 23/1210/2/2026
Lễ Tình nhân14/2/2026
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/117/2/2026

Sao ngày 4/1

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát
Lộc KhốNgũ HợpPhúc SinhThiên PhúThiên Vũ
Tiểu Cát
Dịch MãHọc ĐườngHội ĐồngThiên HậuThời Đức
Hung tinh11 hiện · 21 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưTứ Bất TườngTứ Hư Bại
Trung Hung5/15
Cửu XúDương SaiHỏa TinhHoàng SaHư Bại
Tiểu Hung
Hoang VuThiên Cẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tinh · Chu TướcSao, ánh sáng — hung vì "ánh sáng quá mạnh" dễ gây hỏa hoạn, nhưng tốt cho thi cử, nghệ thuật
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Đông ChíKế tiếp: Tiểu Hàn — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Thành Đầu Thổ · ThổĐất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổDần · MộcMộc khắc Thổ
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng