Thứ Hai20Tháng 10

Âm lịchNgày 29 tháng 8
NămẤt Tỵ
ThángBính Tuất
NgàyNhâm Tuất
37
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Hải Thủy
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúTâmHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíHàn LộTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoBạch HổHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài43%
Xuất hành43%
Động thổ38%
Các việc khác
Ký kết38%
Tu tạo mộ35%
Nhập trạch33%
Cưới hỏi29%
An táng28%
Cầu an28%
Khai trương25%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-10-20 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Nhâm Tuất

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Nhâm Tuất, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Đại Hải Thủy (Thủy): nước biển lớn — bao la, sâu thẳm, khoáng đãng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 3 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Hai, 20/10/2025) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Nên Làm · 37 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
Hôm nay
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/921/10/2025
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1020/11/2025
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025

Sao ngày 20/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 8 tổng
Trung Cát5/6
Cát KỳHoạt DiệuMẫu ThươngNguyệt KhôngTam Hợp
Tiểu Cát
Quốc Ấn Quý NhânTứ Tướng
Hung tinh7 hiện · 12 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTam Tang
Trung Hung5/10
Âm ThácBạch Hổ Nhập TrungCửu TiêuCửu XúHỏa Tinh

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tâm · Thanh LongTrái tim rồng — hung, dễ xung đột tình cảm; hợp thi cử, sáng tạo
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Hải Thủy · ThủyNước biển lớn — bao la, sâu thẳm, khoáng đãng.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyTuất · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng