Thứ Hai3Tháng 11

Âm lịchNgày 14 tháng 9
NămẤt Tỵ
ThángBính Tuất
NgàyBính Tý
66
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmGiản Hạ Thủy
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúTấtCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíSương GiángTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Khai trương81%
Cầu tài81%
Nhập trạch71%
Các việc khác
Xuất hành68%
Động thổ65%
Tu tạo mộ65%
Ký kết65%
Cưới hỏi58%
An táng42%
Cầu an42%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-11-03 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Bính Tý

Ngày trung cát, nhiều yếu tố tốt cùng hiện diện. Phù hợp để triển khai những kế hoạch quan trọng.

Ngày Bính Tý, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy): nước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 4 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 17 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 66 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
17ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1120/12/2025
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025

Sao ngày 3/11

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh14 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Long ĐứcNguyệt ĐứcPhúc ĐứcThiên Đức
Trung Cát
Lộc KhốMinh Phệ ĐốiThanh LongThiên PhúThiên Vũ
Tiểu Cát
Học ĐườngPhổ HộQuý NhânThiên ẤtThời Đức
Hung tinh11 hiện · 21 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất NgộNgũ Bất QuyNgũ Quỷ
Trung Hung5/15
Cửu HổĐại Không VongDương SaiGiao LongHỏa Tinh
Tiểu Hung
Phi Ma SátThiên CẩuThiên Ngục

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tất · Bạch HổLưới, hoàn thành — cát cho mọi việc thu lại, hoàn thành, bắt giữ (tranh tụng)
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Giản Hạ Thủy · ThủyNước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaTý · ThủyThủy khắc Hỏa
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng