Thứ Tư24Tháng 9

Âm lịchNgày 3 tháng 8
NămẤt Tỵ
ThángẤt Dậu
NgàyBính Thân
45
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSơn Hạ Hỏa
TrựcBếTrung
Nhị Thập Bát TúCơCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíThu PhânTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoBạch HổHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Động thổ64%
Ký kết64%
An táng61%
Các việc khác
Cầu an61%
Tu tạo mộ59%
Nhập trạch56%
Khai trương52%
Cầu tài51%
Cưới hỏi51%
Xuất hành51%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-09-24 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Bính Thân

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Bính Thân, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Mệnh Sơn Hạ Hỏa (Hỏa): lửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Thu Phân, còn 14 ngày nữa sang tiết Hàn Lộ. Tết Trung Thu (15/8 Âm lịch) còn 12 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 45 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
12ngày
Tết Trung Thu
Âm lịch: 15/8
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2025
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/921/10/2025
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1020/11/2025

Sao ngày 24/9

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Thành (Trực)Thiên Đức
Trung Cát5/7
Cát KhánhĐịa Hổ Bất ThựcMinh PhệPhúc HậuThánh Tâm
Tiểu Cát
Chế NhậtGiải ThầnHội ĐồngNgũ PhúTrừ Thần
Hung tinh10 hiện · 14 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyThập Ác Đại BạiƯơng Bại
Trung Hung5/9
Hỏa TinhKê HoãnLong CấmNguyệt HỏaTam Nương
Tiểu Hung
Ngũ LyThiên Ngục

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Cơ · Thanh LongSàng, đong — biểu tượng thu hoạch, no ấm, cát cho mọi việc "thu lại"
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Thu PhânKế tiếp: Hàn Lộ — còn 14 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Hạ Hỏa · HỏaLửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaThân · KimHỏa khắc Kim
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng