Thứ Năm9Tháng 10

Âm lịchNgày 18 tháng 8
NămẤt Tỵ
ThángBính Tuất
NgàyTân Hợi
77
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThoa Xuyến Kim
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúTỉnhCát
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhMộc DụcHung
Tiết khíHàn LộTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài87%
Khai trương85%
Cưới hỏi84%
Các việc khác
Xuất hành84%
An táng71%
Cầu an71%
Nhập trạch66%
Ký kết60%
Tu tạo mộ59%
Động thổ58%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-10-09 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Tân Hợi

Ngày cát tường, nhiều yếu tố thuận lợi hội tụ. Những việc quan trọng rất đáng được an bài hôm nay.

Ngày Tân Hợi, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Thoa Xuyến Kim (Kim): vàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 14 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Hai, 20/10/2025) còn 11 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 77 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
11ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/921/10/2025
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1020/11/2025
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025

Sao ngày 9/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát5/6
Lộc KhốThiên ÂnThiên PhúThiên QuýThiên Vũ
Tiểu Cát
Bảo NhậtThôi QuanVăn XươngYếu An
Hung tinh15 hiện · 30 tổng
Đại Hung5/6
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ HưTứ Hư BạiTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/19
Cửu HổCửu XúHỏa TinhHư BạiKê Hoãn
Tiểu Hung
Bát LongHoang VuThiên CẩuTrùng NhậtTứ Cùng

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tỉnh · Chu TướcGiếng, nguồn nước — cát cho việc khai thác, tìm nguồn, mở rộng (tú rộng nhất 33°)
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    Mộc DụcTắm gội sơ sinh, lột xác — dễ tổn thương, mơ hồ, chưa ổn định.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 14 ngày
  6. Nạp Âm
    Thoa Xuyến Kim · KimVàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimHợi · ThủyKim sinh Thủy
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng