Thứ Năm22Tháng 7

Âm lịchNgày 19 tháng 6
NămĐinh Mùi
ThángĐinh Mùi
NgàyNhâm Dần
54
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmKim Bạc Kim
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúGiácCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíTiểu ThửTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoKim QuỹCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Khai trương56%
Cưới hỏi56%
Cầu tài46%
Các việc khác
An táng43%
Cầu an43%
Nhập trạch39%
Động thổ37%
Tu tạo mộ37%
Ký kết37%
Xuất hành35%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-07-22 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Nhận xét · Ngày Nhâm Dần

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mùi. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Kim Bạc Kim (Kim): vàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Tiểu Thử, còn 1 ngày nữa sang tiết Đại Thử. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 11 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 54 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
11ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027
Quốc khánh Việt Nam2/9/2027

Sao ngày 22/7

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 8 tổng
Trung Cát5/6
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcMẫu ThươngMinh PhệNgũ Hợp
Tiểu Cát
Bảo NhậtNgũ Phú
Hung tinh13 hiện · 32 tổng
Đại Hung5/7
Cửu Khổ Bát CùngCửu Thổ QuỷNgũ Bất QuyTứ Bất TườngTứ Hư
Trung Hung5/22
Cửu HổCửu XúĐao Khảm SátHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Bát TọaThiên NgụcThổ Cấm

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Giác · Thanh LongĐầu rồng, cánh cửa thiên đình — khởi đầu chu kỳ, nơi Mặt Trời và Ngũ Hành đi qua
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu ThửKế tiếp: Đại Thử — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Kim Bạc Kim · KimVàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyDần · MộcThủy sinh Mộc
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng