Thứ Bảy5Tháng 6

Âm lịchNgày 1 tháng 5
NămĐinh Mùi
ThángẤt Tỵ
NgàyẤt Mão
43
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Khê Thủy
TrựcKhaiTrung
Nhị Thập Bát TúNữHung
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhLâm QuanCát
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoHuyền VũHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài54%
Nhập trạch54%
Khai trương46%
Các việc khác
Xuất hành46%
Động thổ41%
Cưới hỏi40%
Ký kết40%
Tu tạo mộ37%
An táng18%
Cầu an18%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-05 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Ất Mão

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Ất Mão, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mùi. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Mệnh Đại Khê Thủy (Thủy): nước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 1 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Mùng 1 tháng 5 (1/5 Âm lịch) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Nên Làm · 43 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
Hôm nay
Mùng 1 tháng 5
Âm lịch: 1/5
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/59/6/2027
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/64/7/2027
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027

Sao ngày 5/6

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 10 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)
Trung Cát
Kim QuỹMẫu ThươngMinh Phệ ĐốiNgũ HợpVượng Nhật
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiLong Đức TinhThiên Thành
Hung tinh13 hiện · 27 tổng
Đại Hung
Đại ThờiNgũ QuỷSát ChủTứ Đại KịTứ Hao
Trung Hung5/19
Băng Tiêu Ngõa HãmBát ChuyênCửu HổCửu KhảmCửu Xú
Tiểu Hung
Bất CửChuyên NhậtHàm Trì

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nữ · Huyền VũCon gái, sao Chức Nữ — hung cho việc bên ngoài, "không phải xấu tuyệt đối"
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Khê Thủy · ThủyNước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcMão · MộcMộc · Mộc — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng