Thứ Tư2Tháng 6

Âm lịchNgày 28 tháng 4
NămĐinh Mùi
ThángẤt Tỵ
NgàyNhâm Tý
55
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTang Chi Mộc
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúCơCát
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhĐế VượngCát
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoBạch HổHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cưới hỏi59%
Khai trương58%
Cầu tài47%
Các việc khác
Tu tạo mộ43%
Động thổ41%
Nhập trạch39%
Ký kết39%
Xuất hành38%
An táng36%
Cầu an36%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-02 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Nhâm Tý

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Nhâm Tý, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mùi. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Tang Chi Mộc (Mộc): cây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 4 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Mùng 1 tháng 5 (1/5 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 55 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Mùng 1 tháng 5
Âm lịch: 1/5
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/59/6/2027
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/64/7/2027
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027

Sao ngày 2/6

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 8 tổng
Trung Cát
Đại ThâuMinh Phệ ĐốiNgũ Đế SinhThanh LongThiên Ân
Tiểu Cát
Quý NhânThiên ẤtVăn Xương
Hung tinh14 hiện · 20 tổng
Đại Hung5/7
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ HưTứ Bất TườngTứ Hư
Trung Hung5/9
Cửu HổCửu XúHỏa TinhHư BạiKê Hoãn
Tiểu Hung
Bát TọaChuyên NhậtĐịa QuảHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Cơ · Thanh LongSàng, đong — biểu tượng thu hoạch, no ấm, cát cho mọi việc "thu lại"
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Tang Chi Mộc · MộcCây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyTý · ThủyThủy · Thủy — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng