Thứ Năm20Tháng 5

Âm lịchNgày 15 tháng 4
NămĐinh Mùi
ThángẤt Tỵ
NgàyKỷ Hợi
34
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBình Địa Mộc
TrựcPháTrung
Nhị Thập Bát TúTỉnhCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíLập HạTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

An táng43%
Cầu an43%
Nhập trạch40%
Các việc khác
Động thổ38%
Ký kết38%
Cầu tài37%
Khai trương35%
Tu tạo mộ35%
Cưới hỏi34%
Xuất hành33%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-05-20 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Kỷ Hợi

Ngày bình hòa, hợp những việc nhỏ và thường nhật. Việc quan trọng nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mùi. Trực Phá: ngày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất. Mệnh Bình Địa Mộc (Mộc): cây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Lập Hạ, còn 1 ngày nữa sang tiết Tiểu Mãn. Lễ Phật Đản (15/4 Âm lịch) diễn ra ngay hôm nay.

Chờ ngày đẹp · 34 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
Hôm nay
Lễ Phật Đản
Âm lịch: 15/4
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2027
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/55/6/2027
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/59/6/2027

Sao ngày 20/5

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 9 tổng
Trung Cát
Kim ĐườngVượng Nhật
Tiểu Cát5/7
Chế NhậtĐào HoaDịch MãHoa CáiThiên Hậu
Hung tinh10 hiện · 15 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyNguyệt PháTai Sát
Trung Hung5/10
Cửu XúĐịa PháĐồ ĐãiHỏa TinhNguyệt Hỏa
Tiểu Hung
Trùng NhậtTứ Cùng

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    PháNgày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tỉnh · Chu TướcGiếng, nguồn nước — cát cho việc khai thác, tìm nguồn, mở rộng (tú rộng nhất 33°)
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập HạKế tiếp: Tiểu Mãn — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Bình Địa Mộc · MộcCây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổHợi · ThủyThổ khắc Thủy
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng