Thứ Tư5Tháng 5

Âm lịchNgày 29 tháng 3
NămĐinh Mùi
ThángGiáp Thìn
NgàyGiáp Thân
65
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTuyền Trung Thủy
TrựcĐịnhTrung
Nhị Thập Bát TúCơCát
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíCốc VũTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoKim QuỹCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

An táng73%
Cầu an73%
Khai trương65%
Các việc khác
Cầu tài65%
Cưới hỏi65%
Nhập trạch49%
Động thổ45%
Xuất hành44%
Tu tạo mộ44%
Ký kết43%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-05-05 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Giáp Thân

Ngày trung cát, nhiều yếu tố tốt cùng hiện diện. Phù hợp để triển khai những kế hoạch quan trọng.

Ngày Giáp Thân, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Mùi. Trực Định: ngày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng. Mệnh Tuyền Trung Thủy (Thủy): nước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Cốc Vũ, còn 1 ngày nữa sang tiết Lập Hạ. Mùng 1 tháng 4 (1/4 Âm lịch) còn 1 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 65 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
1ngày
Mùng 1 tháng 4
Âm lịch: 1/4
Lễ Phật ĐảnÂm lịch: 15/420/5/2027
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2027
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/55/6/2027

Sao ngày 5/5

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 16 tổng
Trung Cát5/7
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcMãn ĐứcMinh PhệTam Hợp
Tiểu Cát5/9
Hội ĐồngKính AnLâm NhậtTạ Thổ Cát NhậtThiên Khôi
Hung tinh10 hiện · 18 tổng
Đại Hung
Dương Công KỵTứ HaoTứ KịTứ Tuyệt
Trung Hung5/13
Cửu HổĐao Khảm SátĐồ ĐãiHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Ngũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    ĐịnhNgày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Cơ · Thanh LongSàng, đong — biểu tượng thu hoạch, no ấm, cát cho mọi việc "thu lại"
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Cốc VũKế tiếp: Lập Hạ — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Tuyền Trung Thủy · ThủyNước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcThân · KimKim khắc Mộc
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng