Thứ Ba30Tháng 3

Âm lịchNgày 23 tháng 2
NămĐinh Mùi
ThángQuý Mão
NgàyMậu Thân
36
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Dịch Thổ
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúDựcHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíXuân PhânTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoBạch HổHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Ký kết37%
Động thổ36%
Tu tạo mộ35%
Các việc khác
Khai trương29%
Cưới hỏi29%
An táng28%
Cầu an28%
Cầu tài27%
Nhập trạch20%
Xuất hành9%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-03-30 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Mậu Thân

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Mậu Thân, tháng Quý Mão, năm Đinh Mùi. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Đại Dịch Thổ (Thổ): đất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Xuân Phân, còn 6 ngày nữa sang tiết Thanh Minh. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 8 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 36 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
8ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/39/4/2027
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/316/4/2027
Giải phóng miền Nam30/4/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh5 hiện · 6 tổng
Tiểu Cát5/6
Bảo NhậtGiải ThầnThiên KhôiThiên ViệtTrừ Thần
Hung tinh8 hiện · 13 tổng
Đại Hung
Dương Công KỵTứ Hao
Trung Hung5/10
Cửu HổCửu XúĐồ ĐãiDương SaiHỏa Tinh
Tiểu Hung
Ngũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Dực · Chu TướcCánh, rắn có cánh — hung vì năng lượng "bay cao" nhưng không vững, tốt cho học hành
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Xuân PhânKế tiếp: Thanh Minh — còn 6 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Dịch Thổ · ThổĐất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổThân · KimThổ sinh Kim
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng