Chủ Nhật14Tháng 3

Âm lịchNgày 7 tháng 2
NămĐinh Mùi
ThángQuý Mão
NgàyNhâm Thìn
51
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTrường Lưu Thủy
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúHưHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhMộHung
Tiết khíKinh TrậpTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng52%
Cầu an52%
Cầu tài50%
Các việc khác
Tu tạo mộ48%
Ký kết48%
Động thổ46%
Khai trương40%
Cưới hỏi40%
Xuất hành38%
Nhập trạch37%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-03-14 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Nhâm Thìn

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Mão, năm Đinh Mùi. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Trường Lưu Thủy (Thủy): nước chảy dài — bền bỉ, kiên trì, không ngừng nghỉ.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Kinh Trập, còn 7 ngày nữa sang tiết Xuân Phân. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 24 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 51 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
24ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/39/4/2027
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/316/4/2027
Giải phóng miền Nam30/4/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh6 hiện · 6 tổng
Đại Cát
Thiên Đức
Trung Cát
Cát KỳĐịa Hổ Bất ThựcHoạt DiệuKim QuỹNgũ Đế Sinh
Hung tinh9 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTam TangTứ Bất TườngTứ Hao
Trung Hung5/15
Âm ThácCửu HổCửu TiêuCửu XúHỏa Tinh

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Hư · Huyền VũHư trống, không thực — tú hung nhẹ, nhưng Bro Brand Tone: "cần lưu ý" chứ không "cấm tuyệt đối"
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Kinh TrậpKế tiếp: Xuân Phân — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Trường Lưu Thủy · ThủyNước chảy dài — bền bỉ, kiên trì, không ngừng nghỉ.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyThìn · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng