Thang 0–100 — ngày đủ tin cậy cho các việc thường ngày
Xem nhận xét ↓Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?
Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.
Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.
Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.
Ngày Bính Tuất, tháng Quý Mão, năm Đinh Mùi. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Nạp âm Ốc Thượng Thổ — ngày mang hành Thổ.
Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.
Đang trong tiết Kinh Trập, còn 13 ngày nữa sang tiết Xuân Phân. Mùng 1 tháng 2 (1/2 Âm lịch) diễn ra ngay hôm nay.
Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.
Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.
Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.
Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày
Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác
Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn
Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý
Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.
Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.