Thứ Bảy6Tháng 3

Âm lịchNgày 29 tháng 1
NămĐinh Mùi
ThángQuý Mão
NgàyGiáp Thân
43
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTuyền Trung Thủy
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúĐêHung
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíKinh TrậpTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoBạch HổHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Tu tạo mộ43%
Động thổ41%
An táng40%
Các việc khác
Cầu an40%
Ký kết39%
Khai trương36%
Cưới hỏi35%
Cầu tài26%
Xuất hành24%
Nhập trạch19%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-03-06 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Giáp Thân

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Giáp Thân, tháng Quý Mão, năm Đinh Mùi. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Tuyền Trung Thủy (Thủy): nước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Hôm nay bước vào tiết Kinh Trập; tiết kế tiếp là Xuân Phân, còn 15 ngày. Mùng 1 tháng 2 (1/2 Âm lịch) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 43 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Mùng 1 tháng 2
Âm lịch: 1/2
Quốc tế Phụ nữ8/3/2027
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/37/4/2027
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/39/4/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 13 tổng
Trung Cát
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcMinh PhệThiên QuýVượng Nhật
Tiểu Cát5/8
Giải ThầnHội ĐồngPhổ HộTạ Thổ Cát NhậtThiên Khôi
Hung tinh9 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Dương Công KỵTứ HaoTứ Kị
Trung Hung5/13
Cửu HổĐao Khảm SátĐịa PháĐồ ĐãiHỏa Tinh
Tiểu Hung
Ngũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Đê · Thanh LongNền tảng, đất đai — hung cho việc "bay bổng", tốt cho việc nặng nề (trồng trọt)
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Kinh Trập · hôm nayKế tiếp: Xuân Phân — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Tuyền Trung Thủy · ThủyNước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcThân · KimKim khắc Mộc
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng