Thứ Hai1Tháng 2

Âm lịchNgày 25 tháng 12
NămBính Ngọ
ThángTân Sửu
NgàyTân Hợi
58
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThoa Xuyến Kim
TrựcKhaiTrung
Nhị Thập Bát TúTrươngCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhMộc DụcHung
Tiết khíĐại HànTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương66%
Cưới hỏi65%
Nhập trạch65%
Các việc khác
Cầu tài63%
Xuất hành63%
An táng45%
Cầu an45%
Tu tạo mộ45%
Động thổ42%
Ký kết40%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-02-01 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Tân Hợi

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Tân Hợi, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Mệnh Thoa Xuyến Kim (Kim): vàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Đại Hàn, còn 3 ngày nữa sang tiết Lập Xuân. Tết Nguyên Đán (1/1 Âm lịch) còn 5 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 58 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Tết Nguyên Đán
Âm lịch: 1/1
Lễ Tình nhân14/2/2027
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/120/2/2027
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/28/3/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)
Trung Cát5/7
Ích HậuPhúc HậuSinh KhíThiên ÂnThời Dương
Tiểu Cát
Bảo NhậtDịch MãThiên HậuVăn Xương
Hung tinh12 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTứ Đại KịTứ Hao
Trung Hung5/9
Cửu HổCửu XúHỏa TinhKê HoãnLong Cấm
Tiểu Hung
Thiên HìnhTrùng NhậtTứ CùngXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Trương · Chu TướcCăng, giương cung — cát cho mọi việc mở rộng, phát triển
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    Mộc DụcTắm gội sơ sinh, lột xác — dễ tổn thương, mơ hồ, chưa ổn định.
  5. Tiết KhíTrung
    Đại HànKế tiếp: Lập Xuân — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Thoa Xuyến Kim · KimVàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimHợi · ThủyKim sinh Thủy
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng