Thứ Tư6Tháng 1

Âm lịchNgày 29 tháng 11
NămBính Ngọ
ThángTân Sửu
NgàyẤt Dậu
48
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTuyền Trung Thủy
TrựcThànhCát
Nhị Thập Bát TúChẩnCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíTiểu HànTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoCâu TrầnHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch55%
Cưới hỏi53%
Cầu tài51%
Các việc khác
Xuất hành51%
Khai trương49%
Động thổ41%
Ký kết40%
Tu tạo mộ39%
An táng33%
Cầu an33%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-01-06 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Ất Dậu

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Ất Dậu, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Mệnh Tuyền Trung Thủy (Thủy): nước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Tiểu Hàn, còn 14 ngày nữa sang tiết Đại Hàn. Ông Công Ông Táo (23/12 Âm lịch) còn 24 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 48 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
24ngày
Ông Công Ông Táo
Âm lịch: 23/12
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/16/2/2027
Lễ Tình nhân14/2/2027
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/120/2/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 10 tổng
Trung Cát5/7
Địa Hổ Bất ThựcKim ĐườngKim QuỹMẫu ThươngMinh Phệ
Tiểu Cát
Hội ĐồngTrừ ThầnTứ Tướng
Hung tinh11 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ QuỷĐại ThờiSát Chủ
Trung Hung5/13
Băng Tiêu Ngõa HãmCửu HổCửu XúĐại BạiĐao Châm
Tiểu Hung
Bất CửHàm TrìNgũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Chẩn · Chu TướcThen cửa, xe — cát cho mọi việc kết nối, vận chuyển, khởi đầu mới (ngay sau Chẩn là Giác — tú số 1)
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu HànKế tiếp: Đại Hàn — còn 14 ngày
  6. Nạp Âm
    Tuyền Trung Thủy · ThủyNước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcDậu · KimKim khắc Mộc
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng