Thứ Bảy26Tháng 12

Âm lịchNgày 18 tháng 11
NămBính Ngọ
ThángCanh Tý
NgàyGiáp Tuất
59
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSơn Đầu Hỏa
TrựcKhaiTrung
Nhị Thập Bát TúVịCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhDưỡngCát
Tiết khíĐông ChíTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương56%
Cầu tài56%
Cưới hỏi55%
Các việc khác
Tu tạo mộ55%
Nhập trạch53%
Động thổ52%
Ký kết46%
Xuất hành34%
An táng31%
Cầu an31%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-12-26 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Giáp Tuất

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Giáp Tuất, tháng Canh Tý, năm Bính Ngọ. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa): lửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Đông Chí, còn 10 ngày nữa sang tiết Tiểu Hàn. Tết Dương Lịch (Thứ Sáu, 01/01/2027) còn 6 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 59 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
6ngày
Tết Dương Lịch
Ông Công Ông TáoÂm lịch: 23/1230/1/2027
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/16/2/2027
Lễ Tình nhân14/2/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 10 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)
Trung Cát
Đại Hồng SaLa Thiên Đại TiếnSinh KhíThời DươngVượng Nhật
Tiểu Cát
Chế NhậtĐào HoaHoa CáiTứ Tướng
Hung tinh9 hiện · 22 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Hư
Trung Hung5/18
Bát PhongCửu HổCửu KhôngHình NgụcHỏa Tinh
Tiểu Hung
Hoang VuThiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vị · Bạch HổDạ dày, tiêu hóa — tốt cho việc tiếp nhận, hấp thụ, xây dựng cơ bản
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    DưỡngNuôi dưỡng, chuẩn bị — tích lũy nội lực, chờ thời.
  5. Tiết KhíTrung
    Đông ChíKế tiếp: Tiểu Hàn — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Đầu Hỏa · HỏaLửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcTuất · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng