Thứ Hai16Tháng 11

Âm lịchNgày 8 tháng 10
NămBính Ngọ
ThángKỷ Hợi
NgàyGiáp Ngọ
56
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSa Trung Kim
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúTâmHung
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhTửHung
Tiết khíLập ĐôngTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoThanh LongCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cưới hỏi60%
Cầu tài59%
Khai trương58%
Các việc khác
Tu tạo mộ58%
An táng57%
Cầu an57%
Nhập trạch52%
Động thổ52%
Xuất hành47%
Ký kết47%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-11-16 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

DầnTuấtMùi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TýHình Ngọ (tự hình)Hại SửuPhá Mão
Nhận xét · Ngày Giáp Ngọ

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Sa Trung Kim (Kim): vàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Lập Đông, còn 6 ngày nữa sang tiết Tiểu Tuyết. Ngày Nhà giáo Việt Nam (Thứ Sáu, 20/11/2026) còn 4 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 56 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
4ngày
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/119/12/2026
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2026
Tết Dương Lịch1/1/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 10 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát
Kim QuỹMinh Phệ ĐốiVượng Nhật
Tiểu Cát5/6
Bảo NhậtĐào HoaHoa CáiHữu BậtPhổ Hộ
Hung tinh13 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngCửu Thổ QuỷNgũ HưTứ HưƯơng Bại
Trung Hung5/8
Cửu HổHỏa TinhHoàng SaKê HoãnLục Xà
Tiểu Hung
Bát TọaĐịa QuảHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tâm · Thanh LongTrái tim rồng — hung, dễ xung đột tình cảm; hợp thi cử, sáng tạo
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập ĐôngKế tiếp: Tiểu Tuyết — còn 6 ngày
  6. Nạp Âm
    Sa Trung Kim · KimVàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcNgọ · HỏaMộc sinh Hỏa
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng