Thứ Sáu13Tháng 11

Âm lịchNgày 5 tháng 10
NămBính Ngọ
ThángKỷ Hợi
NgàyTân Mão
46
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTùng Bách Mộc
TrựcĐịnhTrung
Nhị Thập Bát TúCangHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíLập ĐôngTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoHuyền VũHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng53%
Cầu an53%
Động thổ46%
Các việc khác
Tu tạo mộ43%
Ký kết43%
Cưới hỏi36%
Cầu tài30%
Khai trương29%
Xuất hành17%
Nhập trạch14%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-11-13 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Tân Mão

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Tân Mão, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Trực Định: ngày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng. Mệnh Tùng Bách Mộc (Mộc): cây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Lập Đông, còn 9 ngày nữa sang tiết Tiểu Tuyết. Ngày Nhà giáo Việt Nam (Thứ Sáu, 20/11/2026) còn 7 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 46 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
7ngày
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/119/12/2026
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2026
Tết Dương Lịch1/1/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh6 hiện · 6 tổng
Trung Cát
Kim QuỹMinh Phệ ĐốiNgũ HợpTam Hợp
Tiểu Cát
Chế NhậtThời Âm
Hung tinh10 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTứ HaoTuế Không
Trung Hung5/12
Âm ThácCửu XúĐại Không VongHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Phi Ma SátTài Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    ĐịnhNgày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Cang · Thanh LongCổ họng rồng — điểm yếu của rồng, hung cho đại sự nhưng tốt cho tích trữ
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Lập ĐôngKế tiếp: Tiểu Tuyết — còn 9 ngày
  6. Nạp Âm
    Tùng Bách Mộc · MộcCây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimMão · MộcKim khắc Mộc
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng