Thứ Hai26Tháng 10

Âm lịchNgày 17 tháng 9
NămBính Ngọ
ThángMậu Tuất
NgàyQuý Dậu
40
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmKiếm Phong Kim
TrựcBếTrung
Nhị Thập Bát TúNguyHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíSương GiángTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng67%
Cầu an67%
Tu tạo mộ54%
Các việc khác
Động thổ44%
Ký kết40%
Nhập trạch28%
Khai trương25%
Cầu tài25%
Cưới hỏi24%
Xuất hành22%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-10-26 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Quý Dậu

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Quý Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Mệnh Kiếm Phong Kim (Kim): vàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 12 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 14 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 40 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
14ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2026
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/119/12/2026
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Thành (Trực)
Trung Cát5/7
Âm QuýĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh Phệ
Tiểu Cát
Hội ĐồngNghĩa NhậtTrừ ThầnTứ Tướng
Hung tinh8 hiện · 12 tổng
Đại Hung
Tứ Đại KịTứ Phương Hao
Trung Hung5/9
Kê HoãnNguyệt Kiến Chuyển SátQuỷ CáchSơn NgânThiên Chuyển Địa Chuyển
Tiểu Hung
Ngũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nguy · Huyền VũNguy hiểm, cao vời — "nguy" trong "nguy cát", biểu tượng cảnh giác, tú hung nặng nhất
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 12 ngày
  6. Nạp Âm
    Kiếm Phong Kim · KimVàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyDậu · KimKim sinh Thủy
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng