Thứ Bảy24Tháng 10

Âm lịchNgày 15 tháng 9
NămBính Ngọ
ThángMậu Tuất
NgàyTân Mùi
40
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmLộ Bàng Thổ
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúNữHung
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíSương GiángTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch60%
Cầu tài54%
Khai trương46%
Các việc khác
Động thổ44%
Tu tạo mộ43%
Ký kết43%
Cưới hỏi40%
An táng28%
Cầu an28%
Xuất hành26%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-10-24 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Tân Mùi

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Tân Mùi, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Lộ Bàng Thổ (Thổ): đất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 14 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 16 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 40 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
16ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2026
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/119/12/2026
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 13 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức HợpThiên Đức Hợp
Trung Cát5/6
Đại Hồng SaĐại MinhMẫu ThươngNgọc ĐườngThiên Quý
Tiểu Cát
Nghĩa NhậtQuý NhânThiên KhôiThiên ViệtThôi Quan
Hung tinh11 hiện · 23 tổng
Đại Hung5/7
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ HưSát ChủTứ Hư Bại
Trung Hung5/15
Băng Tiêu Ngõa HãmBát PhongCửu HổCửu XúHà Khôi
Tiểu Hung
Hoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nữ · Huyền VũCon gái, sao Chức Nữ — hung cho việc bên ngoài, "không phải xấu tuyệt đối"
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 14 ngày
  6. Nạp Âm
    Lộ Bàng Thổ · ThổĐất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimMùi · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng