Thứ Hai21Tháng 9

Âm lịchNgày 11 tháng 8
NămBính Ngọ
ThángĐinh Dậu
NgàyMậu Tuất
29
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBình Địa Mộc
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúTâmHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhMộHung
Tiết khíBạch LộTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng42%
Cầu an42%
Cầu tài38%
Các việc khác
Động thổ38%
Ký kết38%
Xuất hành37%
Tu tạo mộ35%
Cưới hỏi30%
Khai trương29%
Nhập trạch25%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-09-21 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Mậu Tuất

Ngày có ít yếu tố thuận hòa. Việc nhỏ vẫn có thể làm, việc quan trọng nên cân nhắc ngày phù hợp hơn.

Ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Bình Địa Mộc (Mộc): cây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Bạch Lộ, còn 2 ngày nữa sang tiết Thu Phân. Tết Trung Thu (15/8 Âm lịch) còn 4 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 29 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
4ngày
Tết Trung Thu
Âm lịch: 15/8
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/910/10/2026
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2026
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/109/11/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh5 hiện · 5 tổng
Trung Cát
Cát KỳHoạt DiệuMẫu Thương
Tiểu Cát
Đào HoaHoa Cái
Hung tinh10 hiện · 15 tổng
Đại Hung
Tam TangThập Ác Đại BạiTứ Hao
Trung Hung5/10
Bát ChuyênCửu TiêuCửu XúKê HoãnLao Nhật
Tiểu Hung
Chuyên NhậtXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tâm · Thanh LongTrái tim rồng — hung, dễ xung đột tình cảm; hợp thi cử, sáng tạo
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Bạch LộKế tiếp: Thu Phân — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Bình Địa Mộc · MộcCây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổTuất · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng