Chủ Nhật13Tháng 9

Âm lịchNgày 3 tháng 8
NămBính Ngọ
ThángĐinh Dậu
NgàyCanh Dần
51
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTùng Bách Mộc
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúTinhHung
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíBạch LộTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThanh LongCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cưới hỏi65%
Ký kết64%
Khai trương63%
Các việc khác
An táng63%
Cầu an63%
Động thổ63%
Cầu tài62%
Tu tạo mộ59%
Nhập trạch57%
Xuất hành43%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-09-13 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Nhận xét · Ngày Canh Dần

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Canh Dần, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Tùng Bách Mộc (Mộc): cây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Bạch Lộ, còn 10 ngày nữa sang tiết Thu Phân. Tết Trung Thu (15/8 Âm lịch) còn 12 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 51 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
12ngày
Tết Trung Thu
Âm lịch: 15/8
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/910/10/2026
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2026
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/109/11/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 10 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát
Minh PhệNgũ HợpThiên QuýVượng Nhật
Tiểu Cát
Chế NhậtĐào HoaHoa CáiLong Đức TinhThôi Quan
Hung tinh7 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTứ Kị
Trung Hung5/15
Cửu HổĐao Khảm SátĐồ ĐãiHỏa TinhHoàng Sa

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tinh · Chu TướcSao, ánh sáng — hung vì "ánh sáng quá mạnh" dễ gây hỏa hoạn, nhưng tốt cho thi cử, nghệ thuật
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Bạch LộKế tiếp: Thu Phân — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Tùng Bách Mộc · MộcCây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimDần · MộcKim khắc Mộc
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng