Thứ Hai31Tháng 8

Âm lịchNgày 19 tháng 7
NămBính Ngọ
ThángBính Thân
NgàyĐinh Sửu
45
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmGiản Hạ Thủy
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúNguyHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhMộHung
Tiết khíXử ThửTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng45%
Cầu an45%
Tu tạo mộ41%
Các việc khác
Động thổ38%
Khai trương37%
Cưới hỏi37%
Ký kết37%
Cầu tài26%
Nhập trạch24%
Xuất hành17%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-08-31 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Đinh Sửu

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Đinh Sửu, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy): nước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Xử Thử, còn 7 ngày nữa sang tiết Bạch Lộ. Quốc khánh Việt Nam (Thứ Tư, 02/09/2026) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 45 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/811/9/2026
Tết Trung ThuÂm lịch: 15/825/9/2026
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/910/10/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh6 hiện · 6 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát
Mẫu ThươngMinh Đường
Tiểu Cát
Bảo NhậtHọc ĐườngTạ Thổ Cát Nhật
Hung tinh9 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ QuỷTai SátTứ Bất Tường
Trung Hung5/12
Bạch Hổ Nhập TrungDương SaiHỏa TinhHồng SaKê Hoãn

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nguy · Huyền VũNguy hiểm, cao vời — "nguy" trong "nguy cát", biểu tượng cảnh giác, tú hung nặng nhất
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Xử ThửKế tiếp: Bạch Lộ — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Giản Hạ Thủy · ThủyNước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaSửu · ThổHỏa sinh Thổ
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng