Thứ Bảy29Tháng 8

Âm lịchNgày 17 tháng 7
NămBính Ngọ
ThángBính Thân
NgàyẤt Hợi
32
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSơn Đầu Hỏa
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúNữHung
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhTửHung
Tiết khíXử ThửTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoCâu TrầnHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch51%
Cầu tài38%
Động thổ35%
Các việc khác
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
Xuất hành31%
Khai trương30%
An táng26%
Cầu an26%
Cưới hỏi22%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-08-29 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Ất Hợi

Ngày bình hòa, hợp những việc nhỏ và thường nhật. Việc quan trọng nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Ngày Ất Hợi, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa): lửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Xử Thử, còn 9 ngày nữa sang tiết Bạch Lộ. Quốc khánh Việt Nam (Thứ Tư, 02/09/2026) còn 4 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 32 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
4ngày
Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/811/9/2026
Tết Trung ThuÂm lịch: 15/825/9/2026
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/910/10/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh3 hiện · 3 tổng
Tiểu Cát
Nghĩa NhậtPhổ HộThiên Nguyệt
Hung tinh14 hiện · 25 tổng
Đại Hung5/6
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưSát ChủTứ Đại KịTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/15
Âm Nguyệt Hà KhôiBăng Tiêu Ngõa HãmCửu HổCửu XúKê Hoãn
Tiểu Hung
Hoang VuTài LyTrùng NhậtTứ Cùng

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Nữ · Huyền VũCon gái, sao Chức Nữ — hung cho việc bên ngoài, "không phải xấu tuyệt đối"
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Xử ThửKế tiếp: Bạch Lộ — còn 9 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Đầu Hỏa · HỏaLửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcHợi · ThủyThủy sinh Mộc
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng