Thứ Sáu7Tháng 8

Âm lịchNgày 25 tháng 6
NămBính Ngọ
ThángẤt Mùi
NgàyQuý Sửu
28
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTang Chi Mộc
TrựcPháTrung
Nhị Thập Bát TúLâuCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíLập ThuTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Ký kết36%
Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Các việc khác
An táng29%
Cầu an29%
Cầu tài27%
Cưới hỏi27%
Nhập trạch27%
Khai trương26%
Xuất hành26%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-08-07 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Quý Sửu

Ngày có ít yếu tố thuận hòa. Việc nhỏ vẫn có thể làm, việc quan trọng nên cân nhắc ngày phù hợp hơn.

Ngày Quý Sửu, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ. Trực Phá: ngày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất. Mệnh Tang Chi Mộc (Mộc): cây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Hôm nay bước vào tiết Lập Thu; tiết kế tiếp là Xử Thử, còn 16 ngày. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 6 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 28 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
6ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/727/8/2026
Quốc khánh Việt Nam2/9/2026
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/811/9/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh3 hiện · 3 tổng
Trung Cát
Minh ĐườngThiên Ân
Tiểu Cát
Văn Xương
Hung tinh11 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Nguyệt PháTai SátTứ Đại KịTứ HaoTứ Kích
Trung Hung5/13
Bạch Hổ Nhập TrungBát ChuyênCửu KhôngĐại Không VongĐịa Phá
Tiểu Hung
Xích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    PháNgày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Lâu · Bạch HổBuộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập Thu · hôm nayKế tiếp: Xử Thử — còn 16 ngày
  6. Nạp Âm
    Tang Chi Mộc · MộcCây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủySửu · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng